Hanoi Garment & Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Hà Nội
9
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100925898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52TTYC9 |
| 成立日期 | 1999-08-19 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngõ 144, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI GARMENT AND TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngõ 144, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84437639366 |
| 邮箱 | detmayhanoi@vnn.vn |
| 传真 | 7639299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $162.5K |
| 日本 | 1 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 9 | $163.2K | 机器零件(非成圈)、大圆针织机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 机器零件(非成圈) | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-01 | 机器零件(非成圈) | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-01 | 机器零件(非成圈) | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-01 | 机器零件(非成圈) | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-01-06 | 机器零件(非成圈) | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 针织机零件 | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2025-06-04 | 非金属测试机 | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 日本 | $700 |
| 2025-06-04 | 机器零件(非成圈) | FUKAHAMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |