Phuong Dong Construction & Installation Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG Và LắP ĐặT THIếT Bị PHươNG ĐôNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001252536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4FP3JU |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Xuân 1, Xã Tam Anh Nam, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG CONSTRUCTION AND INSTALLATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0901998068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Future International Trade Ltd. | 中国 | 22 | $1.27M | 其他钢铁结构体、镀锌钢带 |
| Xingtai Jingpai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $376.5K | 灯组装机零件、长石 |
| Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $214.5K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁结构体 | XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD | 中国 | $111.5K |
| 2025-05-02 | 其他钢铁结构体 | XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-04-21 | 其他钢铁结构体 | XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD | 中国 | $96.8K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2024-12-18 | 其他钢铁结构体 | BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $60.7K |
| 2024-12-11 | 其他钢铁结构体 | BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $98.8K |
| 2024-09-21 | 镀锌钢带 | BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-21 | 镀锌钢带 | BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $60.3K |
| 2024-09-14 | 其他钢铁结构体 | BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $50.7K |