Phuong Dong Construction & Installation Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG Và LắP ĐặT THIếT Bị PHươNG ĐôNG

29
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.6K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4001252536
企查查编码QVNK4FP3JU
成立日期2022-06-03
联系地址Thôn Tiên Xuân 1, Xã Tam Anh Nam, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称PHUONG DONG CONSTRUCTION AND INSTALLATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话0901998068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
721230镀锌钢带
721691冷成型型钢
731815钢铁螺钉螺栓
680620膨胀矿物材料
721070涂层钢板
731812木螺钉
731816螺纹螺母
820750可互换钻具
845640等离子弧机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bright Future International Trade Ltd.中国22$1.27M其他钢铁结构体、镀锌钢带
Xingtai Jingpai Trading Co., Ltd.中国5$376.5K灯组装机零件、长石
Zhejiang Huada New Materials Co., Ltd.中国2$214.5K涂层钢板、镀铝锌钢板

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04其他钢铁结构体XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD中国$26.7K
2025-05-21其他钢铁结构体XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD中国$111.5K
2025-05-02其他钢铁结构体XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD中国$26.8K
2025-04-21其他钢铁结构体XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD中国$96.8K
2025-04-02其他钢铁结构体XINGTAI JINGPAI TRADING CO LTD中国$114.7K
2024-12-18其他钢铁结构体BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国$60.7K
2024-12-11其他钢铁结构体BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国$98.8K
2024-09-21镀锌钢带BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国$2.8K
2024-09-21镀锌钢带BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国$60.3K
2024-09-14其他钢铁结构体BRIGHT FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国$50.7K

相关企业 · 同类产品

Phuong Dong Construction & Installation Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →