BTC Scientific & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KHOA HọC Và Y Tế BTC
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108354389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HNN8T0 |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 1-2, DV20 - LK 860, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, đường Lê Xuân Điệp, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ Y TẾ BTC |
| 企业英文名称 | BTC SCIENTIFIC AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1-2, DV20 - LK 860, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, đ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437932894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthlink Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.03M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Heng Rui International Trade (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $403.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Meddle Lifetech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $275.7K | 其他医疗器具、纸塑固定电容器 |
| Hangzhou Hawk Optical Electronic Instruments Co., Ltd. | 中国 | 11 | $29.9K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| bd47f8a1fdb300a44817c52c4d5c4f79 | 1 | $3.3K | ||
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 980710、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | HEALTHLINK GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |