ND TECH Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属丝加工机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ND TECH
8
进口笔数
0
出口笔数
$133.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317464233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PFJG8B |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | 228/20 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ND TECH |
| 企业英文名称 | ND TECH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84933987375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848580 | 增材制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $79.1K |
| 意大利 | 1 | $38.4K |
| 土耳其 | 1 | $11.2K |
| 印度 | 3 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Plempire 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 人造蜡、牙科造型制剂 |
| TEKA S.r.l. | 意大利 | 1 | $38.4K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Superb Electromachinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 工业电炉、其他制冷设备 |
| SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | 1 | $11.2K | 可互换金属模具、金属拉拔机 |
| Zhejiang Cooldo Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 工业电炉、其他耐火陶瓷 |
| R&D Overseas | 印度尼西亚 | 1 | $2.9K | 金属丝加工机、机床零件 |
| R.D. Engineering Works | 印度尼西亚 | 1 | $1.2K | 金属丝加工机 |
| RD Engineering Works | 印度 | 1 | $810 | 金属丝加工机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |
| 2026-01-14 | 可互换金属模具 | SEFIK AKIN MAKINA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $300 |