A Dong International Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Quốc Tế á Đông
- 邮箱3
- Facebook1
24
进口笔数
0
出口笔数
$289.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103274690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G40B5N |
| 成立日期 | 2009-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, số nhà 39, phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | A DONG INTERNATIONAL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số nhà 39, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84466606218 |
| 传真 | 0435544827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $289.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Bantro Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $109.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Changzhou Bogao Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hebei Dongxing Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hebei Boker New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-20 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-20 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-10-15 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |