Gimex Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIMEX VIệT NAM

1
进口笔数
100
出口笔数
$16.1K
进口金额
$2.78M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 6 笔2024-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $367.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 6 笔2024-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $367.7K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105940191
企查查编码QVNJQ60A6T
成立日期2012-07-09
联系地址Nhà số 04, ngõ 7 Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIMEX VIỆT NAM
企业英文名称GIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 04, ngõ 7 Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围Tên cũ:CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HOÀNG GIA 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0987307974
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
070610胡萝卜和萝卜
080119其他椰子
091011整姜
200811花生
081190其他冷冻水果坚果
210690其他食品制剂
070960鲜辣椒/甜椒
091099其他香料
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$1.41M
韩国20$439.6K
阿联酋11$210.5K
埃及8$112.5K
沙特阿拉伯2$93.8K
日本5$75.7K
马尔代夫2$46.2K
以色列1$46.1K
卡塔尔2$46.1K
中国台湾5$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Brunch Inc.越南1$16.1K其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Five Oceans General Trading LLC越南4$517.3K整姜
Glen Fresh Global Trading FZE阿联酋9$302.5K柠檬及青柠、其他鲜果
City Sales Pvt. Ltd.印度8$257.3K其他食用蔬菜、其他鲜果
F&B Evening Store Pvt. Ltd.印度5$151.9K其他食用蔬菜、其他鲜果
MS Trade Co., Ltd.韩国9$135.0K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
Jumerah Foodstuff Trading Co. LLC阿联酋7$121.0K柠檬及青柠、胡萝卜和萝卜
Jvb International Trading Co., Ltd.日本5$75.7K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Multilateral Trading Pte. Ltd.新加坡3$62.1K柠檬及青柠、非针叶木薄胶合板
Rollingthaitw Co., Ltd.越南5$28.9K其他椰子、其他食用蔬菜
El Radwa for Import & Export埃及4$27.2K菠萝、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03其他冷冻水果坚果HAPPY BRUNCH INC越南$16.1K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12柠檬及青柠Glen Fresh Global Trading FZE$37.6K
2026-02-05柠檬及青柠Glen Fresh Global Trading FZE$48.8K
2026-01-29整姜JUNG-RI FOOD CO.,LTD$56.1K
2026-01-16柠檬及青柠Glen Fresh Global Trading FZE$46.4K
2025-12-26整姜KORYE TRADING CO韩国$57.8K
2025-12-16柠檬及青柠GLEN FRESH GLOBAL TRADING (FZE)阿联酋$23.8K
2025-12-15其他椰子ROLLINGTHAITW CO LTD中国台湾$6.8K
2025-11-19柠檬及青柠GLEN FRESH GLOBAL TRADING (FZE)阿联酋$23.3K
2025-11-15柠檬及青柠KHALID BIN MOHD FOR FOOD & VEGETABLE卡塔尔$21.5K
2025-10-18其他椰子FUTURE FOR IMPORT EXPORT埃及$23.4K

相关企业 · 同类产品

Gimex Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →