Gimex Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIMEX VIệT NAM
1
进口笔数
100
出口笔数
$16.1K
进口金额
$2.78M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105940191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ60A6T |
| 成立日期 | 2012-07-09 |
| 联系地址 | Nhà số 04, ngõ 7 Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 04, ngõ 7 Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tên cũ:CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HOÀNG GIA 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0987307974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 091011 | 整姜 |
| 200811 | 花生 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $1.41M |
| 韩国 | 20 | $439.6K |
| 阿联酋 | 11 | $210.5K |
| 埃及 | 8 | $112.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $93.8K |
| 日本 | 5 | $75.7K |
| 马尔代夫 | 2 | $46.2K |
| 以色列 | 1 | $46.1K |
| 卡塔尔 | 2 | $46.1K |
| 中国台湾 | 5 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Brunch Inc. | 越南 | 1 | $16.1K | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Five Oceans General Trading LLC | 越南 | 4 | $517.3K | 整姜 |
| Glen Fresh Global Trading FZE | 阿联酋 | 9 | $302.5K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| City Sales Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $257.3K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| F&B Evening Store Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $151.9K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| MS Trade Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $135.0K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Jumerah Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | 7 | $121.0K | 柠檬及青柠、胡萝卜和萝卜 |
| Jvb International Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $75.7K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Multilateral Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $62.1K | 柠檬及青柠、非针叶木薄胶合板 |
| Rollingthaitw Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.9K | 其他椰子、其他食用蔬菜 |
| El Radwa for Import & Export | 埃及 | 4 | $27.2K | 菠萝、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他冷冻水果坚果 | HAPPY BRUNCH INC | 越南 | $16.1K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 柠檬及青柠 | Glen Fresh Global Trading FZE | — | $37.6K |
| 2026-02-05 | 柠檬及青柠 | Glen Fresh Global Trading FZE | — | $48.8K |
| 2026-01-29 | 整姜 | JUNG-RI FOOD CO.,LTD | — | $56.1K |
| 2026-01-16 | 柠檬及青柠 | Glen Fresh Global Trading FZE | — | $46.4K |
| 2025-12-26 | 整姜 | KORYE TRADING CO | 韩国 | $57.8K |
| 2025-12-16 | 柠檬及青柠 | GLEN FRESH GLOBAL TRADING (FZE) | 阿联酋 | $23.8K |
| 2025-12-15 | 其他椰子 | ROLLINGTHAITW CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-11-19 | 柠檬及青柠 | GLEN FRESH GLOBAL TRADING (FZE) | 阿联酋 | $23.3K |
| 2025-11-15 | 柠檬及青柠 | KHALID BIN MOHD FOR FOOD & VEGETABLE | 卡塔尔 | $21.5K |
| 2025-10-18 | 其他椰子 | FUTURE FOR IMPORT EXPORT | 埃及 | $23.4K |