Vu Gia Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Vũ Gia
126
进口笔数
4
出口笔数
$11.32M
进口金额
$161.1K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2024-10-30
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107496687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W2TGQV |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Số 4146/1 Nghiêm Xuân Yêm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4146/1 Nghiêm Xuân Yêm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902265885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844120 | 制袋机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $11.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $115.1K |
| 中国 | 1 | $46.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 123 | $11.01M | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Shanghai Eterna Machinery (Hong Kong) Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $311.8K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ArtPresto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $108.1K | 玩具模型、多层涂布纸板 |
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 其他造纸机械、数控金属折弯机 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 纸张切割机 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-05-12 | 纸张切割机 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2025-12-11 | 纸张切割机 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $49.5K |
| 2025-12-11 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-11 | 纸张切割机 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-05 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2025-11-05 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-11-05 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-11-05 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-08-25 | 纸张切割机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $43.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 印刷部件设备 | ARTPRESTO VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2024-10-30 | 其他造纸机械 | ARTPRESTO VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.7K |
| 2024-10-30 | 工业干燥机 | ArtPresto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2024-10-30 | 其他功能机器 | ArtPresto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-30 | 其他功能机器 | ArtPresto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2024-10-30 | 其他铝制品 | ARTPRESTO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-30 | 印刷部件设备 | ARTPRESTO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-12-08 | 纸张切割机 | ArtPresto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.8K |
| 2023-12-08 | 纸张切割机 | ARTPRESTO VIET NAM CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2023-07-16 | 数控金属折弯机 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.5K |