Tramina Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Tramina
99
进口笔数
0
出口笔数
$775.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105845621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN9C63G |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Căn 09+10- Nhà A- TTQĐ 8 Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRAMINA |
| 企业英文名称 | TRAMINA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 09+10- Nhà A- TTQĐ 8 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437475655 |
| 传真 | 0437475655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 854060 | 其他阴极射线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $593.8K |
| 德国 | 10 | $67.4K |
| 英国 | 3 | $45.0K |
| 中国台湾 | 5 | $24.4K |
| 美国 | 12 | $20.8K |
| 印度 | 2 | $10.0K |
| 波兰 | 2 | $6.1K |
| 泰国 | 4 | $2.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $288.9K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $150.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $75.6K | 其他塑料制品、手动螺丝刀 |
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $29.0K | 温控处理设备、分析仪器 |
| IDEX Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $15.9K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| EVERBEING INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $11.3K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $7.1K | 工业干燥设备、其他离心机 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 4 | $6.6K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Parr Instrument Co. | 美国 | 3 | $2.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| Spectrolamps | 澳大利亚 | 4 | $2.5K | 其他阴极射线管、灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高精度天平 | Axis Sp. z o.o. | 波兰 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 高精度天平 | Axis Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 高精度天平 | Axis Sp. z o.o. | 波兰 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 高精度天平 | Axis Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-13 | 混合机 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-13 | 混合机 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $3 |