Mirai Care Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIRAI CARE
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
37
进口笔数
0
出口笔数
$823.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109873757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE38WN08 |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 170 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIRAI CARE |
| 企业英文名称 | MIRAI CARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, tầng 6, tòa nhà IDMC, số 15 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84349886962 |
| 邮箱 | info@miraicare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $823.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chifure Holdings Corporation | 日本 | 21 | $258.5K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Ebistrae Inc | 日本 | 7 | $243.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Miolab Inc | 日本 | 4 | $179.5K | 其他芳香制剂、其他非酒精饮料 |
| Trex Japan Ltd. | 日本 | 1 | $49.7K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Trex-Japan Ltd. | 日本 | 1 | $45.1K | 皮肤清洁剂 |
| CHIFURE HOLDINGS CORP | 日本 | 1 | $34.5K | 皮肤清洁剂 |
| Chuo Bussan Corp. | 日本 | 2 | $13.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP | 日本 | $817 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP | 日本 | $817 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP | 日本 | $4.5K |
| 2025-11-11 | 其他护肤品 | CHIFURE HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $47 |
| 2025-11-11 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $7.2K |
| 2025-11-11 | 其他护肤品 | CHIFURE HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $54 |
| 2025-11-11 | 皮肤清洁剂 | CHIFURE HOLDINGS CORP ORATION | 日本 | $4.1K |