ULACO Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ULACO
5
进口笔数
0
出口笔数
$190.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109599695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4FA73K |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Ô 70-TT2 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ULACO |
| 企业英文名称 | ULACO TRADE AND IMPORT-EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 70-TT2 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904546286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $190.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS International Group Ltd. | 中国 | 4 | $137.9K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $52.2K | 冷轧不锈钢薄板、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-04-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-25 | 冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-25 | 冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-25 | 冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-25 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-04-25 | 冷轧不锈钢薄板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $10.1K |