VIET THAI TRADING INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他加工宝石
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH ĐT & PT TM Việt Thái
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$40.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100573195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD2S13T |
| 成立日期 | 1998-01-23 |
| 联系地址 | 270, phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH ĐT & PT TM Việt Thái |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất, buôn bán vật tư nguyên liệu, thiết bị cho ngành in, giấy, công nghiệp, nông- lâm nghiệp, thuỷ sản, giao thông, đường sắt, xây dựng và vật liệu xây dựng; - Đào tạo, dạy nghề tin học, ngoại ngữ, cơ khí, sửa chữa, lắp ráp ô tô, xe máy, thủ công mỹ nghệ, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và công nghiệp; - Dịch vụ tổ chức hội chợ triển lãm; - Kinh doanh khu vui chơi giải trí: bể bơi, sân bóng, quần vợt; - Tư vấn, môi giới, kinh doanh bất động sản (không bao gồm tư vấn pháp luật); - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế; - Tư vấn, giới thiệu việc làm (không bao gồm giới thiệu lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); - Chế biến, nuôi trồng thuỷ- hải sản, nông- lâm sản, thực phẩm; - Sản xuất đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, giấy, may mặc, trang trí nội thất; - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, siêu thị, khách sạn (từ 10 phòng trở lên); - Dịch vụ cầm đồ; - Dịch vụ vệ sinh phòng trừ dịch hại và bảo vệ môi trường. - Xây dựng dân dụng, công nghiệp và công trình giao thông; - Tư vấn xây dựng (không bao gồm thiết kế công trình); - Thuộc da, gia công và sản xuất các sản phẩm bằng da, vải giả da. - Dịch vụ giao nhận hàng hoá. - Dịch vụ môi giới thương mại; - Dịch vụ khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực công, nông nghiệp. - Kinh doanh vàng; - Mua bán và gia công chế tác đá quí; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. - Dịch vụ thương mại |
| 电话 | +842439760651 |
| 邮箱 | vietthaitrading@hn.vnn.vn |
| 传真 | 9782963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710399 | 其他加工宝石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KV GEMS CO LTD MRS JOSHEPH BELMONT | 越南 | 5 | $33.9K | 其他加工宝石 |
| K.V GEMS CO.LTD MRS JOSHEPH BELOMONT | 越南 | 1 | $6.6K | 其他加工宝石 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他加工宝石 | KV GEMS CO LTD MRS JOSHEPH BELMONT | 越南 | $4.5K |
| 2024-11-14 | 其他加工宝石 | KV GEMS CO LTD MRS JOSHEPH BELMONT | 越南 | $5.5K |
| 2023-10-16 | 其他加工宝石 | KV GEMS CO LTD MRS JOSHEPH BELMONT | 越南 | $5.8K |
| 2023-05-30 | 其他加工宝石 | KV GEMS CO LTD MRS JOSHEPH BELMONT | 越南 | $8.9K |
| 2023-03-22 | 其他加工宝石 | KV GEMS CO LTD MRS JOSHEPH BELMONT | 越南 | $9.1K |
| 2023-03-20 | 其他加工宝石 | K.V GEMS CO.LTD MRS JOSHEPH BELOMONT | 越南 | $6.6K |