Thanh Kim Long Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Kim Long

347
进口笔数
4
出口笔数
$39.70M
进口金额
$276.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-03-06
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $922.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.55M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $271.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $560.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.62M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $723.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $934.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.82M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 4 笔2025-04进口 $196.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.02M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.17M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $914.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $929.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.50M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.36M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $922.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.55M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $271.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $560.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.62M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $723.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $934.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.82M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 4 笔2025-04进口 $196.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.02M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.17M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $914.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $929.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.50M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.36M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301438580
企查查编码QVN28TWMSR
成立日期1994-11-10
联系地址51 Đoàn Như Hài, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH KIM LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51 Đoàn Như Hài, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842839400991
邮箱huynhtuanquang8678@gmail.com
官网www.thanhkimlong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
290371卤代烃衍生物
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
290345氟代烃衍生物
290342氟代烃衍生物
382761含三氟乙烷氢氟烃混合物
382764氢氟烃混合物
271112液化丙烷气
290110饱和无环烃
382765氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs)

出口

HS 编码产品
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国267$32.10M
印度80$7.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$207.0K
越南1$69.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Dongyue Refrigerants Co., Ltd.中国92$15.60M钢制气罐、氟代烃衍生物
GUJARAT FLUOROCHEMICALS LIMITED印度72$7.03M聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外)
Shandong Dongyue Chemical Co., Ltd.中国93$6.79M氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd.中国17$2.80M氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物
Best Inc. Ltd.中国23$1.79M钢制气罐、氟代烃衍生物
Kaltech Engineering & Refrigeration Pte. Ltd.新加坡16$1.69M氟代烃衍生物、卤代烃衍生物
Zhejiang Quzhou Lianzhou Refrigerants Co., Ltd.中国2$825.1K含三氟乙烷氢氟烃混合物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Zhejiang Quhua Fluor-Chemistry Co., Ltd.中国3$664.3K氟代烃衍生物、氟代烃衍生物
Gujarat Fluorochemicals FZE印度8$582.0K氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氢氟烃混合物
Shandong Fcool Chemical Co., Ltd.中国12$438.8K氟代烃衍生物、氟代烃衍生物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACE CHEMICAL LTD中国香港3$207.0K氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
Ace Chemical Ltd.越南1$69.0K氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31液化丙烷气Shandong Fcool Chemical Co., Ltd.中国$9.6K
2026-07-31氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)Shandong Dongyue Refrigerants Co., Ltd.中国$483.0K
2026-07-31含三氟乙烷氢氟烃混合物Shandong Dongyue Refrigerants Co., Ltd.中国$129.0K
2026-07-31饱和无环烃Shandong Fcool Chemical Co., Ltd.中国$16.8K
2026-07-29氟代烃衍生物GUJARAT FLUOROCHEMICALS LIMITED印度$263.3K
2026-07-29氟代烃衍生物GUJARAT FLUOROCHEMICALS LIMITED印度$263.3K
2026-07-24氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)GUJARAT FLUOROCHEMICALS LIMITED印度$388.1K
2026-07-21液化丙烷气Shandong Fcool Chemical Co., Ltd.中国$27.0K
2026-07-21饱和无环烃Shandong Fcool Chemical Co., Ltd.中国$50.4K
2026-07-17氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)GUJARAT FLUOROCHEMICALS LIMITED印度$97.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ACE CHEMICAL LTD中国香港$69.0K
2025-03-06氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)Ace Chemical Ltd.越南$69.0K
2025-03-06氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ACE CHEMICAL LTD中国香港$69.0K
2025-03-06氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)ACE CHEMICAL LTD中国香港$69.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Kim Long Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →