Thanh Kim Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 316 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Kim Long
316
进口笔数
4
出口笔数
$33.82M
进口金额
$276.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-06
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301438580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28TWMSR |
| 成立日期 | 1994-11-10 |
| 联系地址 | 51 Đoàn Như Hài, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH KIM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Đoàn Như Hài, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842839400991 |
| 邮箱 | huynhtuanquang8678@gmail.com |
| 官网 | www.thanhkimlong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 382765 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 249 | $28.64M |
| 印度 | 67 | $5.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $207.0K |
| 越南 | 1 | $69.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dongyue Refrigerants Co., Ltd. | 中国 | 88 | $14.56M | 钢制气罐、氟代烃衍生物 |
| Shandong Dongyue Chemical Co., Ltd. | 中国 | 93 | $6.79M | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Gujarat Fluorochemicals Ltd. | 印度 | 59 | $4.60M | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| Sinochem Environmental Protection Chemicals (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.82M | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Kaltech Engineering & Refrigeration Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.69M | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物 |
| Best Inc. Ltd. | 中国 | 19 | $1.35M | 钢制气罐、氟代烃衍生物 |
| Zhejiang Quhua Fluor-Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $664.3K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Gujarat Fluorochemicals FZE | 印度 | 8 | $582.0K | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、氢氟烃混合物 |
| Best Inc., Ltd. | 中国 | 4 | $449.7K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Shandong Fcool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $251.4K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE CHEMICAL LTD | 中国香港 | 3 | $207.0K | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Ace Chemical Ltd. | 越南 | 1 | $69.0K | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
近期贸易明细
进口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | GUJARAT FLUOROCHEMICALS LTD | 印度 | $97.0K |
| 2026-04-27 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | GUJARAT FLUOROCHEMICALS LTD | 印度 | $97.0K |
| 2026-04-21 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-21 | 氢氟烃混合物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 卤代烃衍生物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 氟代烃衍生物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-21 | 氟代烃衍生物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ACE CHEMICAL LTD | 中国香港 | $69.0K |
| 2025-03-06 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ACE CHEMICAL LTD | 越南 | $69.0K |
| 2025-03-06 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ACE CHEMICAL LTD | 中国香港 | $69.0K |
| 2025-03-06 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ACE CHEMICAL LTD | 中国香港 | $69.0K |