Yee Dai Loan Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP YEE ĐàI LOAN
53
进口笔数
14
出口笔数
$4.67M
进口金额
$84.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-07
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109587668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TNDPWB |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 16, ngõ 112 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP YEE ĐÀI LOAN |
| 企业英文名称 | YEE DAI LOAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 16, ngõ 112 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84969552066 |
| 邮箱 | yeeievn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $4.47M |
| 中国台湾 | 4 | $207.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $84.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Right Mark International Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.79M | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Right Mark International Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $790.3K | 其他气泵、气体液化设备 |
| Right Mark International Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $90.7K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Yuqiao Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 液体过滤机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keen Ching Zipper Co., Ltd. | 越南 | 8 | $67.5K | 拉链零件、其他钢铁制品 |
| SK Facade (VN) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 铝合金型材、铝制结构体 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Right Mark International Co. Ltd. | 中国 | $400 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 气体过滤机械 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $689 |
| 2026-04-07 | 安全阀 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 气体过滤机械 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $689 |
| 2026-04-07 | 安全阀 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 安全阀 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $344 |
| 2026-04-02 | 液体过滤机械 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $689 |
| 2026-04-02 | 钢制气罐 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 工业干燥机 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $1.9K |