SDN International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SDN
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313300139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG8Y2PX |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, 79/6 Hoàng Văn Thái, Khu Trung Tâm Thương Mại Tài Chính Quốc Tế - C4-1, Khu Phố 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SDN |
| 企业英文名称 | SDN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 79/6 Hoàng Văn Thái, Khu Trung Tâm Thương Mại Tài C, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02854156178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.7K |
| 印度 | 1 | $5.7K |
| 西班牙 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Perfect Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Xiamen Xinzhenxuan Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Michigan Stones Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Levantina Techlam | 西班牙 | 1 | $23 | 商业广告材料、低吸水率瓷砖 |
| Xiamen XHH Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $3 | 加工大理石制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | XIAMEN PERFECT STONE CO. LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | XIAMEN PERFECT STONE CO. LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-25 | 加工大理石制品 | XIAMEN XINZHENXUAN STONE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-09 | 花岗岩制品 | MICHIGAN STONES PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-02-26 | 加强石制瓦片 | XIAMEN X H H TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-11-06 | 低吸水率瓷砖 | LEVANTINA TECHLAM | 西班牙 | $3 |
| 2025-11-06 | 低吸水率瓷砖 | LEVANTINA TECHLAM | 西班牙 | $2 |
| 2025-11-06 | 低吸水率瓷砖 | LEVANTINA TECHLAM | 西班牙 | $3 |
| 2025-11-06 | 商业广告材料 | LEVANTINA TECHLAM | 西班牙 | $3 |
| 2025-11-06 | 商业广告材料 | LEVANTINA TECHLAM | 西班牙 | $5 |