Saigon Refined Wood & Fine Arts Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Tinh Chế Gỗ & Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Sài Gòn
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2025-06-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700148550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXQVJ9F |
| 成立日期 | 1993-06-01 |
| 联系地址 | Số 36/2, Đường ĐT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH CHẾ GỖ VÀ MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON REFINED WOOD AND FINE ARTS EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/2, Đường ĐT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842743714781 |
| 邮箱 | info@saigonfurniture.net |
| 传真 | 02743714782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $1.66M |
| 韩国 | 20 | $473.8K |
| 智利 | 1 | $39.1K |
| 英国 | 1 | $45 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ansong Enterprises Ltd. | 美国 | 28 | $1.23M | 其他木家具、木制座椅 |
| Rome Furniture Ltd. | 韩国 | 19 | $461.6K | 木制座椅、木制厨房家具 |
| Madison Avenue Furniture | 美国 | 12 | $332.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Saigon Furniture Co., Ltd. | 美国 | 3 | $94.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Ansong Enterprises Ltd. | 智利 | 1 | $39.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Jin Sung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 木制座椅、6mm以上木材 |
| Home Retail Group PLC | 英国 | 1 | $45 | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 木制座椅 | MADISON AVENUE FURNITURE | 美国 | $21.4K |
| 2025-06-13 | 其他木家具 | MADISON AVENUE FURNITURE | 美国 | $3.6K |
| 2025-06-13 | 其他木家具 | MADISON AVENUE FURNITURE | 美国 | $4.4K |
| 2025-06-13 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $7.3K |
| 2025-06-13 | 木制座椅 | MADISON AVENUE FURNITURE | 美国 | $8.0K |
| 2025-06-13 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $4.7K |
| 2025-06-13 | 其他木家具 | MADISON AVENUE FURNITURE | 美国 | $3.6K |
| 2025-04-01 | 其他木家具 | MADISON AVENUE FURNITURE | 美国 | $2.2K |
| 2025-04-01 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $4.5K |
| 2025-04-01 | 木制座椅 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $2.8K |