Saigon Refined Wood & Fine Arts Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CTy TNHH Tinh Chế Gỗ & Mỹ Nghệ Xuất Khẩu Sài Gòn

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2025-06-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700148550
企查查编码QVNQXQVJ9F
成立日期1993-06-01
联系地址Số 36/2, Đường ĐT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TINH CHẾ GỖ VÀ MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON REFINED WOOD AND FINE ARTS EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36/2, Đường ĐT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842743714781
邮箱info@saigonfurniture.net
传真02743714782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本102亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国43$1.66M
韩国20$473.8K
智利1$39.1K
英国1$45

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ansong Enterprises Ltd.美国28$1.23M其他木家具、木制座椅
Rome Furniture Ltd.韩国19$461.6K木制座椅、木制厨房家具
Madison Avenue Furniture美国12$332.1K木制座椅、其他木家具
Saigon Furniture Co., Ltd.美国3$94.7K其他木家具、木制座椅
Ansong Enterprises Ltd.智利1$39.1K木制座椅、其他木家具
Jin Sung Co., Ltd.韩国1$12.2K木制座椅、6mm以上木材
Home Retail Group PLC英国1$45木螺钉、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13木制座椅MADISON AVENUE FURNITURE美国$21.4K
2025-06-13其他木家具MADISON AVENUE FURNITURE美国$3.6K
2025-06-13其他木家具MADISON AVENUE FURNITURE美国$4.4K
2025-06-13其他木家具Madison Avenue Furniture美国$7.3K
2025-06-13木制座椅MADISON AVENUE FURNITURE美国$8.0K
2025-06-13其他木家具Madison Avenue Furniture美国$4.7K
2025-06-13其他木家具MADISON AVENUE FURNITURE美国$3.6K
2025-04-01其他木家具MADISON AVENUE FURNITURE美国$2.2K
2025-04-01其他木家具Madison Avenue Furniture美国$4.5K
2025-04-01木制座椅Madison Avenue Furniture美国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Saigon Refined Wood & Fine Arts Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →