My An Equipment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 热泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ Mỹ AN

21
进口笔数
0
出口笔数
$149.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108940464
企查查编码QVNPUJQ9SE
成立日期2019-10-11
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Trung yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MỸ AN
企业英文名称MY AN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Trung yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841861热泵
850440静止变流器
940542LED照明装置
730900钢制容器(>300升)
853710电力控制板
392690其他塑料制品
73101050-300升容器
841370其他离心泵
842121水净化机械
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$137.0K
美国2$12.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd.中国9$66.5K热泵、制冷设备零件
Guangdong Kasdaly Pool Spa Equipment Co., Ltd.意大利2$30.0K水净化机械、过滤净化器零件
Guangzhou Liwan District Jackbo Sport Goods Hong中国1$12.4K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Wellness Marketing Corporation美国1$12.4K治疗按摩器具、其他塑料制品
GZ Waking Pool Light Co., Ltd.中国4$11.7KLED照明装置、非LED电灯装置
Foshan Gaoming Yuehua Sanitary Ware Co., Ltd.中国1$10.8K其他塑料洁具、治疗按摩器具
Minder Water Industries (Hong Kong) Ltd.中国1$3.6K水净化机械、阀门龙头
Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd.中国1$2.1K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Weliness Marketing Corporation美国1$447电力控制板、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$420
2026-04-16水净化机械GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-16LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-16LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-16水净化机械GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-16LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$420
2026-04-16LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$898
2026-04-16LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$898
2026-04-03LED照明装置GZ WAKING POOL LIGHT CO LTD中国$720
2026-04-03LED照明装置GZ WAKING POOL LIGHT CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

My An Equipment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →