MEGA INDUSTRY SUPPLY Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 332 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

332
进口笔数
262
出口笔数
$1.67M
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
55
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $57.9K · 5 笔出口 $58.4K · 7 笔2023-12进口 $85.1K · 10 笔出口 $82.7K · 8 笔2024-01进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $65.4K · 9 笔出口 $42.7K · 10 笔2024-04进口 $30.1K · 6 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-05进口 $34.0K · 7 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $157.8K · 2 笔2024-07进口 $75.9K · 9 笔出口 $29.6K · 11 笔2024-08进口 $70.3K · 10 笔出口 $45.1K · 6 笔2024-09进口 $8.8K · 8 笔出口 $18.0K · 10 笔2024-10进口 $43.3K · 7 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $43.2K · 8 笔2025-01进口 $75.5K · 9 笔出口 $57.1K · 10 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $15.5K · 7 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-04进口 $8.3K · 4 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-05进口 $7.6K · 4 笔出口 $30.1K · 4 笔2025-06进口 $71.9K · 20 笔出口 $74.8K · 17 笔2025-07进口 $34.1K · 12 笔出口 $30.1K · 4 笔2025-08进口 $10.8K · 13 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-09进口 $38.8K · 20 笔出口 $85.5K · 8 笔2025-10进口 $89.0K · 19 笔出口 $136.1K · 14 笔2025-11进口 $78.0K · 15 笔出口 $153.5K · 11 笔2025-12进口 $46.1K · 13 笔出口 $139.1K · 11 笔2026-01进口 $48.8K · 14 笔出口 $106.4K · 7 笔2026-02进口 $19.3K · 6 笔出口 $80.4K · 7 笔2026-03进口 $21.7K · 10 笔出口 $57.8K · 12 笔2026-04进口 $194.7K · 18 笔出口 $180.2K · 9 笔2026-05进口 $31.2K · 8 笔出口 $108.1K · 11 笔2026-06进口 $23.8K · 9 笔出口 $40.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $57.9K · 5 笔出口 $58.4K · 7 笔2023-12进口 $85.1K · 10 笔出口 $82.7K · 8 笔2024-01进口 $68.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-03进口 $65.4K · 9 笔出口 $42.7K · 10 笔2024-04进口 $30.1K · 6 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-05进口 $34.0K · 7 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $157.8K · 2 笔2024-07进口 $75.9K · 9 笔出口 $29.6K · 11 笔2024-08进口 $70.3K · 10 笔出口 $45.1K · 6 笔2024-09进口 $8.8K · 8 笔出口 $18.0K · 10 笔2024-10进口 $43.3K · 7 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $27.1K · 3 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $43.2K · 8 笔2025-01进口 $75.5K · 9 笔出口 $57.1K · 10 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $15.5K · 7 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-04进口 $8.3K · 4 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-05进口 $7.6K · 4 笔出口 $30.1K · 4 笔2025-06进口 $71.9K · 20 笔出口 $74.8K · 17 笔2025-07进口 $34.1K · 12 笔出口 $30.1K · 4 笔2025-08进口 $10.8K · 13 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-09进口 $38.8K · 20 笔出口 $85.5K · 8 笔2025-10进口 $89.0K · 19 笔出口 $136.1K · 14 笔2025-11进口 $78.0K · 15 笔出口 $153.5K · 11 笔2025-12进口 $46.1K · 13 笔出口 $139.1K · 11 笔2026-01进口 $48.8K · 14 笔出口 $106.4K · 7 笔2026-02进口 $19.3K · 6 笔出口 $80.4K · 7 笔2026-03进口 $21.7K · 10 笔出口 $57.8K · 12 笔2026-04进口 $194.7K · 18 笔出口 $180.2K · 9 笔2026-05进口 $31.2K · 8 笔出口 $108.1K · 11 笔2026-06进口 $23.8K · 9 笔出口 $40.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0314317375
企查查编码QVNG3MXV71
成立日期2017-03-28
联系地址172/4 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA INDUSTRY SUPPLY
企业英文名称MEGA INDUSTRY SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02839306121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
690320高铝耐火陶瓷
481190其他涂布纸
842490喷雾机零件
391990自粘塑料片
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
690320高铝耐火陶瓷
730729不锈钢管配件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
481190其他涂布纸
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
842490喷雾机零件
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国312$1.66M
美国10$6.9K
泰国7$2.4K
德国3$558

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国104$1.41M
越南151$509.2K
墨西哥1$133.9K
美国2$43.5K
中国2$10.5K
马来西亚2$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinxiang County Zhongwen Paper Co., Ltd.中国13$466.3K其他涂布纸、焦油纸板
LS Adhesive (H.K.) Co., Ltd.中国39$319.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
Bailing Electromechanics Co., Ltd.中国42$215.4K不锈钢管配件、钢铁软管
Shenzhen Lantao Precision Technology Co., Ltd.中国50$193.1K其他塑料制品、其他铝制品
Huizhou Bolide LS Adhesive Technology Co., Ltd.中国27$189.6K自粘塑料卷、其他塑料制品
Xiamen Shengheng Industry & Trade Co., Ltd.中国21$36.0K不锈钢管配件
Yixing Minghao Special Ceramic Technology Co., Ltd.中国18$22.6K陶瓷绝缘配件、高铝耐火陶瓷
Zhuzhou Aite Cemented Carbide Co., Ltd.中国10$20.9K不锈钢管配件、喷雾机零件
HONGKONG MINGYI MOLD PARTS CO LTD中国香港7$16.4K喷雾机零件、不锈钢管配件
Qinyi Electronics Co., Ltd.中国14$9.1K功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rigid Technologies Co., Ltd.越南83$986.7K不锈钢管配件、功能机器零件
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南150$506.6K音频设备零件、其他塑料制品
Cal Comp Electronic (Thailand) Public Company Limited泰国20$420.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Jabil EMS Switzerland GmbH SARL Mexico Operations德国1$133.9K其他塑料制品、其他铜制品
Jabil EMS Switzerland GmbH德国2$43.5K其他铝制品、电力控制板
Xinxiang County Zhongwen Paper Co., Ltd.中国2$10.5K其他涂布纸
CAL-COMP ELECTRONICS (IBAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED泰国1$2.4K其他涂布纸
SFP TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚2$2.3K功能机器零件、钢铁螺钉螺栓
Magnecomp Precision Technology Public Company Ltd.泰国1$560机床零件、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不锈钢管配件Bailing Electromechanics Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-17自粘塑料片LS Adhesive (H.K.) Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-13其他塑料制品Shenzhen Lantao Precision Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-12不锈钢管配件Bailing Electromechanics Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-09其他塑料制品Shenzhen Lantao Precision Technology Co., Ltd.中国$175
2026-06-08高铝耐火陶瓷DALIAN ANVOTAR INTERNATIONAL CO., LTD.中国$74
2026-06-08高铝耐火陶瓷DALIAN ANVOTAR INTERNATIONAL CO., LTD.中国$66
2026-06-08高铝耐火陶瓷DALIAN ANVOTAR INTERNATIONAL CO., LTD.中国$66
2026-06-04其他塑料制品Shenzhen Lantao Precision Technology Co., Ltd.中国$380
2026-06-04其他塑料制品Shenzhen Lantao Precision Technology Co., Ltd.中国$380

出口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19自粘塑料片Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K
2026-06-19自粘塑料片Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K
2026-06-18其他塑料制品Cal Comp Electronic (Thailand) Public Company Limited泰国$97
2026-06-18不锈钢管配件Rigid Technologies Co., Ltd.泰国$10.9K
2026-06-11其他塑料制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$329
2026-06-11高铝耐火陶瓷Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-06-11其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-06-11其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-06-11其他铝制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-06-11高铝耐火陶瓷Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$89

相关企业 · 同类产品

MEGA INDUSTRY SUPPLY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →