Hanoi Medical Co., Ltd. GMP
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC LIệU Hà NộI GMP
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802930003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG0CC4C |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Lô 87,88, Khu E, KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Lĩnh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 87,88, Khu E, KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84912572202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121120 | 人参根 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $676.1K | 药用植物、其他干果 |
| GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | 2 | $323.6K | 药用植物 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $299.8K | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Beihan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.9K | 药用植物、其他干果 |
| GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | GUANGXI BAOKANGYUAN PHARAMACEUTICAR CO.,LTD | 中国 | $8.5K |