Dong Minh Technology Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DừA ĐôNG MINH
- 邮箱1
3
进口笔数
66
出口笔数
$272.2K
进口金额
$3.87M
出口金额
2025-09-08
最近进口
2025-08-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301018154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W20WGY |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Ấp Tân Thông 1 (thửa đất số 1785, 1786 tờ bản đồ số 3), Xã Thanh Tân, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỪA ĐÔNG MINH |
| 企业英文名称 | DONG MINH TECHNOLOGY COCONUT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Thông 1 (thửa đất số 1785, 1786 tờ bản đồ số 3), Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84972688856 |
| 邮箱 | thoauyenphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $272.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.70M |
| 越南 | 3 | $167.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $162.0K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.2K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.64M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Xiamen Weinong Food Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.57M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $330.5K | 干椰子、其他食品制剂 |
| Xiamen Weinong Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $133.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangdong Baocai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.5K | 其他食品制剂 |
| Vanhang Jinmaotong Supply Chain (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 填充用羽毛羽绒、玩具模型 |
| Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU JISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $54.0K |
| 2025-08-06 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU JISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $108.0K |
| 2023-06-02 | 其他食品制剂 | Guangzhou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $110.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | GUANGDONG BAOCAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | GUANGDONG BAOCAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2025-07-11 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU JISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-07-10 | 其他食品制剂 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $54.0K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $108.0K |
| 2025-06-02 | 其他食品制剂 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $108.0K |
| 2025-05-15 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU JISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $50.8K |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | Guangzhou Jisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $42.1K |
| 2025-03-29 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU JISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $42.1K |