Bao Huyen Linh Smart Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THôNG MINH BảO HUYềN LINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317620556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ28V7N1 |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THÔNG MINH BẢO HUYỀN LINH |
| 企业英文名称 | BAO HUYEN LINH SMART SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84912128802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $14.8K |
| 加拿大 | 2 | $9.9K |
| 中国台湾 | 2 | $4.3K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 马来西亚 | 2 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $975 |
| 日本 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Felix Instruments | 美国 | 2 | $14.8K | 气体烟雾分析仪、光学分光仪 |
| Center for Pain & Stress Research Ltd. | 加拿大 | 2 | $10.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| APOZA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.3K | 医用消毒器、其他牙科器械 |
| HYDRO AIR PROCESS INSTRUMENTS S | 马来西亚 | 2 | $1.2K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Heron Electric Co., Ltd. | 英国 | 1 | $975 | 其他农用机械 |
| Angelbiss Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Riverforest Shozo Morikawa | 日本 | 1 | $600 | 喷雾机零件 |
| Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 光学显微镜零件、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | CENTER FOR PAIN & STRESS RESEARCH LTD | 加拿大 | $6.6K |
| 2026-02-04 | 第90章仪器零件 | CENTER FOR PAIN & STRESS RESEARCH LTD | 中国 | $264 |
| 2026-02-04 | 其他牙科器械 | APOZA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 第90章仪器零件 | APOZA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $256 |
| 2025-12-26 | 其他医疗器具 | CENTER FOR PAIN & STRESS RESEARCH LTD | 加拿大 | $3.3K |
| 2025-12-10 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU TOUPTEK PHOTONICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-10 | 其他牙科器械 | APOZA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $778 |
| 2025-12-10 | 光学显微镜零件 | HANGZHOU TOUPTEK PHOTONICS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-10 | 其他牙科器械 | APOZA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-11-06 | 分析仪器 | HYDRO AIR PROCESS INSTRUMENTS S | 马来西亚 | $350 |