Son Ha Trading & Mechanic Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ điện thương mại Sơn Hà
18
进口笔数
2
出口笔数
$341.5K
进口金额
$399.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104438937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BB117N |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | Thôn Dậu 1, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THƯƠNG MẠI SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SON HA TRADING AND MECHANIC ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu 1, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0904708594 |
| 传真 | 0433861361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $341.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 2 | $399.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBS Cooling Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $266.6K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.3K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Yueqing Topsun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 其他风扇、变压器零件 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 其他塑料制品、9mm以上MDF板 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $446 | 其他塑料制品、体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 2 | $399.8K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 手动螺丝刀 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-23 | 手动螺丝刀 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-23 | 自攻螺钉 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $309 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | National Telecom S.A. | 海地 | $84.3K |
| 2025-07-18 | 电力控制板 | National Telecom S.A. | 海地 | $315.5K |