Thai Nam Industrial Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Thái Nam

38
进口笔数
2
出口笔数
$1.55M
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-03-21
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $474.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $474.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101592708
企查查编码QVNRH5SMNP
成立日期2005-01-04
联系地址Tầng 3 Tòa CT2B Gelexia Riverside, Số 885 Đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP THÁI NAM
企业英文名称THAI NAM INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3 Tòa CT2B Gelexia Riverside, Số 885 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842436410356
邮箱info@thainam-tdi.vn
传真+842436410357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
848190阀门零件
902620压力测量仪
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
731816螺纹螺母
732090其他钢弹簧
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
400942带配件增强橡胶管
590390塑料涂层织物
630790其他纺织制品
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
730900钢制容器(>300升)
731815钢铁螺钉螺栓
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$895.4K
中国7$320.0K
德国7$176.7K
荷兰4$132.6K
韩国1$12.8K
意大利3$3.1K
印度尼西亚2$1.5K
新加坡2$1.3K
墨西哥1$950
捷克2$827

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$9.7K
越南1$67

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Klenco (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15$749.9K工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Landa International Ltd.中国2$307.9K钻探机械零件、阀门龙头
Johannes Schuback & Söhne Handelsgesellschaft mbH & Co.德国6$144.8K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
NLB Corp. Corporation美国3$89.6K泵零件、喷雾机零件
Salotech International荷兰2$68.8K喷雾机零件、金属增强橡胶管
Derc Salotech荷兰2$63.9K喷雾机零件、非农用喷雾器具
NLB Corp.美国1$48.7K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Johannes Schuback & Söhne德国1$39.7K功能机器零件、其他塑料制品
Solve Partner Complete Co., Ltd.韩国1$12.8K钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件
Clearco Products Co., Inc.英国2$3.6K初级硅氧烷、其他润滑剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHC Chemical Co., Ltd.泰国2$9.7K其他钢铁制品、其他钢铁管件
CHC Chemical Co., Ltd.越南1$67塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23螺纹螺母NLB CORP美国$388
2026-03-23非泡沫橡胶密封件NLB CORP美国$18
2026-03-23阀门零件NLB CORP美国$4.9K
2026-03-23非泡沫橡胶密封件NLB CORP美国$942
2026-03-23其他钢铁制品NLB CORP美国$883
2026-03-23非泡沫橡胶密封件NLB CORP美国$7
2026-03-23液压气压阀门NLB CORP美国$1.6K
2026-03-23液压气压阀门NLB CORP美国$78
2026-03-23液压气压阀门NLB CORP美国$708
2026-03-23非泡沫橡胶密封件NLB CORP美国$14

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-21其他钢铁制品CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$83
2023-03-21其他钢铁管件CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$100
2023-03-21其他钢铁管件CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$5
2023-03-21阀门龙头CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$667
2023-03-21钢铁螺钉螺栓CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$583
2023-03-21其他离心机CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$150
2023-03-21其他钢铁制品CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$500
2023-03-21其他钢铁管件CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$3
2023-03-21其他钢铁管件CHC Chemical Co., Ltd.泰国$9
2023-03-21带配件增强橡胶管CHC CHEMICAL CO., LTD.泰国$73

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Nam Industrial Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →