Sao Viet Feed Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THứC ăN CHăN NUôI SAO VIệT
1
进口笔数
19
出口笔数
$2.5K
进口金额
$271.6K
出口金额
2024-10-08
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901109348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BQBVQM |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET FEED PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84967169478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $271.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $140.2K | 猫狗饲料、PVC塑料板材 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $101.6K | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| PT Asia Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $29.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 猫狗饲料 | BB LINK LOGISTICS EXPORT IMPORT TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $2.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.8K |
| 2026-01-15 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.8K |
| 2025-12-20 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
| 2025-12-05 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
| 2025-11-16 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.5K |
| 2025-10-21 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
| 2025-09-21 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.4K |
| 2025-07-21 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.9K |
| 2025-05-03 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.3K |
| 2025-04-02 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.6K |