Phan An Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 照相机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHAN AN
3
进口笔数
20
出口笔数
$47.5K
进口金额
$1.29M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-11-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317609778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEH1F89 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | 393/15 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHAN AN |
| 企业英文名称 | PHAN AN EXPORT IMPORT CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 393/15 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888339315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900691 | 照相机零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $42.9K |
| 马来西亚 | 1 | $2.1K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $977 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 16 | $1.03M |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $265.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rausch AG | 瑞士 | 2 | $34.4K | 洗发剂、其他护发品 |
| KPL Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $13.1K | 糖果、其他果仁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST BUY CO | 中国香港 | 16 | $1.03M | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| Best Buy Co. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $265.4K | 照相机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 洗发剂 | Rausch AG | 瑞士 | $550 |
| 2025-12-29 | 洗发剂 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $876 |
| 2025-12-29 | 其他护发品 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $927 |
| 2025-12-29 | 其他护发品 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $829 |
| 2025-12-29 | 其他护发品 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $103 |
| 2025-12-29 | 洗发剂 | Rausch AG | 瑞士 | $183 |
| 2025-12-29 | 其他护发品 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $618 |
| 2025-12-29 | 洗发剂 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $917 |
| 2025-12-29 | 其他护发品 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 其他护发品 | RAUSCH AG KREUZLINGEN | 瑞士 | $981 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $28.2K |
| 2025-11-04 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $25.2K |
| 2025-10-01 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $45.4K |
| 2025-09-05 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $5.9K |
| 2025-09-05 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $10.7K |
| 2025-09-05 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $5.9K |
| 2025-09-05 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $5.4K |
| 2025-09-05 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $2.3K |
| 2025-09-05 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $15.1K |
| 2025-09-05 | 通信设备零件 | BEST BUY CO | 中国香港 | $4.5K |