Eastchem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASTCHEM
257
进口笔数
1
出口笔数
$6.39M
进口金额
$3
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-23
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315655708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4UABYH |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | 8/1 Liên Khu 1-6, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASTCHEM |
| 企业英文名称 | EASTCHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/1 Liên Khu 1-6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84772141447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $2.16M |
| 中国 | 108 | $1.76M |
| 印度尼西亚 | 58 | $1.46M |
| 越南 | 4 | $477.7K |
| 德国 | 8 | $240.6K |
| 印度 | 17 | $230.8K |
| 中国台湾 | 7 | $41.0K |
| 马来西亚 | 1 | $11.7K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wide Trading Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.38M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | 40 | $1.21M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| BILLIONS (HONG KONG) CORPORATION | 中国 | 11 | $494.1K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Belike Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $356.7K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| CN2Venture Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $294.3K | 油漆溶剂 |
| Hangzhou Zealan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $209.1K | 染料颜料、其他合成染料 |
| Renik Clarique Chem Industries | 印度 | 13 | $180.6K | 染料颜料、铬颜料 |
| Guangzhou Chengju New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.8K | 二氧化硅 |
| PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | 13 | $95.4K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| Anhui Chengyi Metallic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.0K | 油漆颜料、铝粉片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIDE TRADING CO.,LTD | 1 | $3 | 油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 醇酸树脂 | PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | $32.0K |
| 2026-06-11 | 醇酸树脂 | PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | $31.7K |
| 2026-06-10 | 油漆溶剂 | Wide Trading Co., Ltd. | 韩国 | $40.8K |
| 2026-06-08 | 其他无环多胺 | Guangdong Dahua New Material Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-08 | 氧化铝 | Cabot Switzerland GmbH | 德国 | $55.2K |
| 2026-06-08 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-06-02 | 醇酸树脂 | PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | $22.1K |
| 2026-06-02 | 醇酸树脂 | PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2026-06-01 | 油漆溶剂 | Wide Trading Co., Ltd. | 韩国 | $27.2K |
| 2026-05-28 | 其他化学制剂 | HS Chem Co., Ltd. | 韩国 | $52.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 油漆溶剂 | WIDE TRADING CO.,LTD | — | $3 |