Eastchem Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EASTCHEM

257
进口笔数
1
出口笔数
$6.39M
进口金额
$3
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-23
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $792.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $290.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $792.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $225.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $370.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $251.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $554.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $648.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $227.3K · 8 笔出口 $3 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $290.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $792.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $225.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $236.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $370.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $251.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $554.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $648.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $227.3K · 8 笔出口 $3 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315655708
企查查编码QVNX4UABYH
成立日期2019-05-02
联系地址8/1 Liên Khu 1-6, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EASTCHEM
企业英文名称EASTCHEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/1 Liên Khu 1-6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84772141447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
320417染料颜料
390750醇酸树脂
281122二氧化硅
382499其他化学制剂
320620铬颜料
250700高岭土
321290油漆颜料
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$2.16M
中国108$1.76M
印度尼西亚58$1.46M
越南4$477.7K
德国8$240.6K
印度17$230.8K
中国台湾7$41.0K
马来西亚1$11.7K
泰国1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wide Trading Co., Ltd.韩国34$1.38M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚40$1.21M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
BILLIONS (HONG KONG) CORPORATION中国11$494.1K二氧化钛颜料、钛氧化物
Belike Chemical Co., Ltd.中国14$356.7K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
CN2Venture Co., Ltd.韩国9$294.3K油漆溶剂
Hangzhou Zealan Chemical Co., Ltd.中国29$209.1K染料颜料、其他合成染料
Renik Clarique Chem Industries印度13$180.6K染料颜料、铬颜料
Guangzhou Chengju New Material Co., Ltd.中国12$99.8K二氧化硅
PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚13$95.4K高岭土、玻璃粉/粒
Anhui Chengyi Metallic New Materials Co., Ltd.中国11$81.0K油漆颜料、铝粉片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WIDE TRADING CO.,LTD1$3油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23醇酸树脂PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚$32.0K
2026-06-11醇酸树脂PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚$31.7K
2026-06-10油漆溶剂Wide Trading Co., Ltd.韩国$40.8K
2026-06-08其他无环多胺Guangdong Dahua New Material Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-08氧化铝Cabot Switzerland GmbH德国$55.2K
2026-06-08高岭土PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚$6.8K
2026-06-02醇酸树脂PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚$22.1K
2026-06-02醇酸树脂PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚$7.2K
2026-06-01油漆溶剂Wide Trading Co., Ltd.韩国$27.2K
2026-05-28其他化学制剂HS Chem Co., Ltd.韩国$52.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23油漆溶剂WIDE TRADING CO.,LTD—$3

相关企业 · 同类产品

Eastchem Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →