An Phu Food Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 带壳核桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM AN PHú
69
进口笔数
1
出口笔数
$3.52M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-10
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314076747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE8WNUG |
| 成立日期 | 2016-10-22 |
| 联系地址 | 312 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 312 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84903964609 |
| 邮箱 | info@anphufood.com.vn |
| 传真 | +842862853610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080231 | 带壳核桃 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080222 | 去壳榛子 |
| 081310 | 杏干 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080222 | 去壳榛子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.43M |
| 美国 | 23 | $1.09M |
| 印度 | 12 | $459.4K |
| 土耳其 | 4 | $306.9K |
| 智利 | 2 | $139.7K |
| 加拿大 | 2 | $60.6K |
| 突尼斯 | 1 | $35.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.07M | 坚果及种子、葵花籽 |
| 36140ef9a164679d7303481004e2f4bd | 6 | $302.4K | ||
| OG Nut Sales | 美国 | 5 | $232.5K | 带壳核桃 |
| Goldriver Orchards Inc. | 美国 | 5 | $225.3K | 带壳核桃、802320 |
| Kirioglu Tarimsal Urunler Gida Ins. San. Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $178.4K | 果蔬加工机械、无花果 |
| V.P. & Sons | 印度 | 5 | $176.0K | 葡萄干、整孜然籽 |
| 1a36554530f9b31501af9037ac623c0f | 4 | $166.5K | ||
| Summit Almonds, LLC | 美国 | 3 | $162.3K | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Bhandari Agro Processing Industries | 印度 | 3 | $135.2K | 葡萄干、其他玉米 |
| Shanxi Huahengchang Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.1K | 其他干果、其他含可可食品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 去壳核桃 | HEBEI LUHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-03-24 | 其他食用蔬菜 | DALIAN GREEN FARM FOOD CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2026-03-24 | 带壳核桃 | GOLDRIVER ORCHARDS INC | 美国 | $57.8K |
| 2026-03-18 | 其他食用蔬菜 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $95.8K |
| 2026-02-02 | 椰枣 | NOUR FRUIT | 突尼斯 | $35.6K |
| 2026-01-20 | 其他干果 | SHANXI HUAHENGCHANG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-20 | 其他食用蔬菜 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-01-20 | 其他干果 | SHANXI HUAHENGCHANG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-20 | 其他干果 | SHANXI HUAHENGCHANG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 其他食用蔬菜 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $76.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 去壳榛子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $17.5K |