Dalat Natural Quoc Loc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC LộC - Đà LạT Tự NHIêN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$57.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801366502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH19DR55 |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Số 413/5 Quốc lộ 20, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC LỘC - ĐÀ LẠT TỰ NHIÊN |
| 企业英文名称 | DALAT NATURAL - QUOC LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 413/5 Quốc lộ 20, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842633841891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $30.8K |
| 德国 | 1 | $15.6K |
| 法国 | 1 | $4.5K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
| 加拿大 | 1 | $939 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NSL Click & Work UG (haftungsbeschränkt) | 德国 | 1 | $15.6K | 烘焙咖啡 |
| 39d4ade9465f69e7b47593f74ee8d053 | 2 | $14.1K | ||
| 9e4539e1d382fa0979c2794d20c28143 | 1 | $13.0K | ||
| Sarl Bunmy | 法国 | 1 | $4.5K | 烘焙咖啡 |
| Giant Star Global Trading Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他葱属蔬菜、烘焙咖啡 |
| THE SEA COFFEE CO. LLC | 美国 | 1 | $3.6K | 烘焙咖啡、未焙炒咖啡 |
| RONGYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 坚果及种子、烘焙咖啡 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 1 | $939 | 车轮零件、其他加工钻石 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 烘焙咖啡 | COFFEEHOLIC HOUSE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | 烘焙咖啡 | TONKIN COFFEE & TEA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-21 | N M . . | COFFEEHOLIC HOUSE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | 烘焙咖啡 | COFFEEHOLIC HOUSE LLC | 美国 | $9.0K |
| 2026-03-30 | WHOLE BEAN % DARK ROASTED ROBUSTA COFFEE MIX % MEDIUM ROASTED LOTUS COFFEE HS CODE: . | COFFEEHOLIC HOUSE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-27 | 烘焙咖啡 | COFFEEHOLIC HOUSE LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-02-09 | CTNS ARE PACKED ON PALLETS WHOLE BEAN DARK ROASTED ARABICA COFFEE WHOLE BEAN MEDIUM DARK ROASTED ROBUSTA COFFEE WHOLE BEAN MEDIUM DARK ROASTED ROBUSTA COFFEE (SPECIALTY) WHOLE BEAN % ARABICA COFFEE MIX % ROBUSTA COFFEE (MEDIUM DARK ROASTED) HS CODE , , | TONKIN COFFEE & TEA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-05 | 烘焙咖啡 | TONKIN COFFEE & TEA LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-05 | 烘焙咖啡 | TONKIN COFFEE & TEA LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 烘焙咖啡 | TONKIN COFFEE & TEA LLC | 美国 | $4.4K |