V Long Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại V - Long
18
进口笔数
0
出口笔数
$913.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101547303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B4FE3E |
| 成立日期 | 2004-09-27 |
| 联系地址 | Phòng 602, tầng 6, số 2, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI V - LONG |
| 企业英文名称 | V - LONG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, tầng 6, số 2, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437545207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $734.8K |
| 中国 | 6 | $173.8K |
| 丹麦 | 2 | $2.0K |
| 马耳他 | 1 | $997 |
| 波兰 | 1 | $560 |
| 意大利 | 1 | $371 |
| 美国 | 1 | $225 |
| 日本 | 1 | $209 |
| 捷克 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac GmbH | 德国 | 5 | $248.3K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
| Danyza Ind. Maquinaria | 西班牙 | 1 | $118.4K | 工程机械、非车用柴油机 |
| Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | 3 | $108.3K | 自行式压路机、工程机械 |
| Shanghai JYD Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Gerl Baumaschinen Handel Ges.m.b.H. | 比利时 | 1 | $86.5K | 工程机械 |
| Oussman Baumaschinen Handel | 比利时 | 1 | $85.7K | 工程机械 |
| Schwickert GmbH | 德国 | 1 | $73.0K | 360度挖掘机、工程机械 |
| Global Contracking & Trading France | 法国 | 1 | $48.2K | 工程机械 |
| Altcon Equipment B.V. | 比利时 | 1 | $45.7K | 工程机械、自行式压路机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-03 | 工程机械 | DANYZA IND MAQUINARIA | 德国 | $70.8K |
| 2025-08-03 | 工程机械 | DANYZA IND MAQUINARIA | 德国 | $47.6K |
| 2025-06-19 | 电力控制板 | DYNAPAC GMBH | 丹麦 | $805 |
| 2025-06-13 | 钢铁链条零件 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-06-13 | 自行式压路机 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-03-14 | 钢铁链条零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-13 | 其他电子IC | DYNAPAC GMBH | 马耳他 | $997 |
| 2024-10-11 | 工程机械 | Altcon Equipment B.V. | 德国 | $45.7K |
| 2024-07-22 | 工程机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2024-06-10 | 工程机械 | OUSSMAN BAUMASCHINEN HANDEL | 德国 | $85.7K |