Vu Minh Duc Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 浮石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Vũ MINH ĐứC
42
进口笔数
0
出口笔数
$341.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108733242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RN6WJE |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Số 142 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VŨ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | VU MINH DUC EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84395434686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251310 | 浮石 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 320414 | 直接染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 26 | $273.0K |
| 印度尼西亚 | 11 | $34.8K |
| 韩国 | 3 | $33.0K |
| 中国 | 2 | $851 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHM Maden Dis Ticaret Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 11 | $127.2K | 浮石 |
| Agrosan Maden Celik Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 11 | $116.5K | 浮石 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 3 | $33.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| CV Aneka Berkah Alam | 印度尼西亚 | 7 | $22.3K | 浮石、其他矿产品 |
| Intersac Denim Kim Mad Ith Ihr San Ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $16.9K | 浮石 |
| Best Pumice Maden San. Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $9.9K | 浮石 |
| CV Putra Sukses Makmur | 印度尼西亚 | 2 | $6.4K | 浮石 |
| PT Dwijaya Perkasa Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $6.1K | 其他化学制剂、浮石 |
| Zenstone Ponza Madencilik İthalat İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $2.5K | 浮石 |
| Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 分散染料、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 浮石 | ZENSTONE PONZA MADENCILIK ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 浮石 | ZENSTONE PONZA MADENCILIK ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $7.6K |
| 2025-12-09 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $2.7K |
| 2025-12-09 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $5.4K |
| 2025-12-04 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $5.4K |
| 2025-12-04 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $768 |
| 2025-11-04 | 浮石 | AGROSAN MADEN CELIK SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $4.6K |