Thien Ha Inox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Inox Thiên Hà
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101108440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FW4AUH |
| 成立日期 | 2001-03-21 |
| 联系地址 | Số 505 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 505 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (Đĩa nông lòng, nồi ấm, bát, đĩa, chảo). Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (các động cơ như xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ; đinh tán, vòng đệm); Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại; Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị); Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (như xây dựng đường hầm; Đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống; Đập và đê); Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Khách sạn; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Động cơ, dụng cụ máy, thiết bị đo lường và điều khiển, máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác); Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy (máy vi tính, thiết bị viễn thông, máy móc chuyên dụng cho ngành sản xuất); Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí, điện máy (chủ yếu là bulon, ốc vít các loại); Buôn bán hàng tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là Inox, kim khí, bulon, ốc vít các loại); Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 电话 | +842438698109 |
| 传真 | 8643198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $525.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $483.5K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
| Handan Wangsheng Fastener Co., Ltd. | 中国 | 6 | $342.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangxi Pingxiang Runhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $229.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shanghai Anton Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Jiangsu Huajie Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Dashan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.0K | 钢铁螺钉螺栓、铜合金管件 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木螺钉 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |