XNK Nhat Minh Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK NHậT MINH
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$802.2K
出口金额
—
最近进口
2023-11-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316150386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D70D9W |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | 20/14 Đường 13, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | XNK NHAT MINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/14 Đường 13, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842862530166 |
| 邮箱 | jacky@xnknhatminh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $439.5K |
| 塞内加尔 | 19 | $217.2K |
| 中国台湾 | 4 | $83.3K |
| 越南 | 1 | $29.4K |
| 毛里塔尼亚 | 2 | $20.2K |
| 科特迪瓦 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinjingrun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $367.9K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Dongguan Yongqi Plastics Co., Ltd. | 塞内加尔 | 19 | $217.2K | 非泡沫塑料片 |
| Xinxin Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $83.3K | 其他食品制剂、花生 |
| Everbright Yuanhe Trade (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.3K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Qingdao Xinjingrun International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.4K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Dongguan Yongqi Plastics Co., Ltd. | 毛里塔尼亚 | 2 | $20.2K | 非泡沫塑料片 |
| Shanghai Brandy Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 植物纺织纤维 |
| Dongguan Yongqi Plastics Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $12.6K | 非泡沫塑料片 |
| Zhongmao Yuhang (Qingdao) International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 编结用植物材料、未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YONGQI PLASTICS CO LTD | 塞内加尔 | $11.2K |
| 2023-11-17 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YONGQI PLASTICS CO LTD | 塞内加尔 | $10.0K |
| 2023-11-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YONGQI PLASTICS CO LTD | 塞内加尔 | $10.3K |
| 2023-11-06 | 花生 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2023-11-06 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-11-06 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2023-11-02 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YONGQI PLASTICS CO LTD | 塞内加尔 | $10.1K |
| 2023-11-01 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YONGQI PLASTICS CO LTD | 塞内加尔 | $10.0K |
| 2023-09-20 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN YONGQI PLASTICS CO LTD | 塞内加尔 | $11.5K |
| 2023-07-31 | 花生 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $21.8K |