TE Connectivity Vietnam Holding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Te Connectivity Việt Nam Holding

53
进口笔数
10
出口笔数
$27.5K
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $690 · 2 笔出口 $310 · 1 笔2023-10进口 $606 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $859 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $855 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $226 · 1 笔2024-04进口 $281 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $584 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $522 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $879 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $709 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $238 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-12进口 $526 · 1 笔出口 $879 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243 · 1 笔2026-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $690 · 2 笔出口 $310 · 1 笔2023-10进口 $606 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $859 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $855 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $226 · 1 笔2024-04进口 $281 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $584 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $522 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $879 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $709 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $238 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-12进口 $526 · 1 笔出口 $879 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243 · 1 笔2026-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313460580
企查查编码QVNTW5078R
成立日期2015-09-28
联系地址Căn Phòng 215-16, Tầng 2, Tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TE CONNECTIVITY VIỆT NAM HOLDING
企业英文名称TE CONNECTIVITY VIETNAM HOLDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 215-16, Lầu 2, Tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với "dịch vụ tư vấn quản lý", Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84839115025
邮箱thuhang.nguyen@te.com
官网www.te.com
传真+84839115045
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本94.1625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
903089其他9030仪器
903031万用表
482010纸质文具
610990非棉针织背心
853540高压电涌抑制器
853690其他电路开关装置
854620陶瓷绝缘子
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
611490其他纺织服装
650610安全帽
732690其他钢铁制品
853510高压熔断器
853540高压电涌抑制器
853590其他高压电路装置
853670光纤连接器
854460高压电线
903031万用表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$10.2K
印度17$7.7K
英国4$4.1K
德国2$1.5K
美国2$1.3K
波兰2$1.0K
意大利1$558
菲律宾1$405
新加坡2$404
马来西亚2$339

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$9.0K
美国1$1.5K
泰国1$1.0K
波兰2$583

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crompton Instruments澳大利亚8$5.6K1kVA以下变压器、电测仪表
Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡4$4.2K其他电路开关装置、电器装置零件
Tyco Electronics (Kunshan) Ltd.中国11$3.6K其他高压电路装置、非玻陶绝缘体
TE Connectivity UK Ltd.英国4$3.0K商业广告材料、1kVA以下变压器
ae0b8526965c6071d0c34e305932546a5$2.5K
TE Connectivity美国2$1.9K可变电阻器、其他电路开关装置
61d6eedceb2386ee2cb634807834b0ef3$1.8K
TE Connectivity Distribution (Thailand) Ltd.泰国3$1.7K其他电路开关装置、光纤连接器
3062851e650671e06caf2ba96bd882e03$539
Raychem-RPG Pvt. Ltd.印度2$341非玻陶绝缘体、其他电路开关装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tyco Electronics (Kunshan) Ltd.中国6$9.0K非玻陶绝缘体、高压电涌抑制器
TE Connectivity美国1$1.5K医用导管、压电晶体
TE Connectivity Distribution (Thailand) Ltd.泰国1$1.3K电器装置零件、其他电路开关装置
Tyco Electronics波兰2$583非玻陶绝缘体、高压电涌抑制器

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他9030仪器TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD印度$243
2026-04-28其他9030仪器TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD印度$364
2026-04-28其他9030仪器TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD印度$243
2026-04-28其他9030仪器TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD印度$364
2026-04-19电气信号装置TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD德国$104
2026-04-19电气信号装置TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD德国$104
2026-04-19电气信号装置TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD德国$160
2026-04-19电气信号装置TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD德国$160
2025-12-29其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD中国$526
2025-07-02其他9030仪器HICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED印度$238

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他9030仪器Tyco Electronics Polska Sp. z o.o.波兰$243
2026-02-05其他纺织服装TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD泰国$518
2026-02-05其他纺织服装TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD泰国$518
2026-02-05安全帽TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD$259
2025-12-26其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD中国$879
2025-11-28高压电线TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD中国$581
2025-11-28高压电线TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD中国$5.2K
2025-11-05万用表Tyco Electronics Polska Sp. z o.o.波兰$340
2025-10-14光纤连接器TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD中国$40
2025-10-14光纤连接器TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD中国$16

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TE Connectivity Vietnam Holding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →