TE Connectivity Vietnam Holding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Te Connectivity Việt Nam Holding
- 邮箱33,079
53
进口笔数
10
出口笔数
$27.5K
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313460580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW5078R |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Căn Phòng 215-16, Tầng 2, Tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TE CONNECTIVITY VIỆT NAM HOLDING |
| 企业英文名称 | TE CONNECTIVITY VIETNAM HOLDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 215-16, Lầu 2, Tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với "dịch vụ tư vấn quản lý", Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84839115025 |
| 邮箱 | thuhang.nguyen@te.com |
| 官网 | www.te.com |
| 传真 | +84839115045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.1625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $10.2K |
| 印度 | 17 | $7.7K |
| 英国 | 4 | $4.1K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 波兰 | 2 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $558 |
| 菲律宾 | 1 | $405 |
| 新加坡 | 2 | $404 |
| 马来西亚 | 2 | $339 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 波兰 | 2 | $583 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crompton Instruments | 澳大利亚 | 8 | $5.6K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.2K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Tyco Electronics (Kunshan) Ltd. | 中国 | 11 | $3.6K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| TE Connectivity UK Ltd. | 英国 | 4 | $3.0K | 商业广告材料、1kVA以下变压器 |
| ae0b8526965c6071d0c34e305932546a | 5 | $2.5K | ||
| TE Connectivity | 美国 | 2 | $1.9K | 可变电阻器、其他电路开关装置 |
| 61d6eedceb2386ee2cb634807834b0ef | 3 | $1.8K | ||
| TE Connectivity Distribution (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $1.7K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| 3062851e650671e06caf2ba96bd882e0 | 3 | $539 | ||
| Raychem-RPG Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $341 | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Electronics (Kunshan) Ltd. | 中国 | 6 | $9.0K | 非玻陶绝缘体、高压电涌抑制器 |
| TE Connectivity | 美国 | 1 | $1.5K | 医用导管、压电晶体 |
| TE Connectivity Distribution (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Tyco Electronics | 波兰 | 2 | $583 | 非玻陶绝缘体、高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 印度 | $243 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 印度 | $364 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 印度 | $243 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 印度 | $364 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $104 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $104 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $160 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 德国 | $160 |
| 2025-12-29 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD | 中国 | $526 |
| 2025-07-02 | 其他9030仪器 | HICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $238 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他9030仪器 | Tyco Electronics Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $243 |
| 2026-02-05 | 其他纺织服装 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 泰国 | $518 |
| 2026-02-05 | 其他纺织服装 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | 泰国 | $518 |
| 2026-02-05 | 安全帽 | TE CONNECTIVITY DISTRIBUTION (THAILAND) LTD | — | $259 |
| 2025-12-26 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD | 中国 | $879 |
| 2025-11-28 | 高压电线 | TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD | 中国 | $581 |
| 2025-11-28 | 高压电线 | TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-05 | 万用表 | Tyco Electronics Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $340 |
| 2025-10-14 | 光纤连接器 | TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-14 | 光纤连接器 | TYCO ELECTRONICS (KUNSHAN) LTD | 中国 | $16 |