BUT Lab Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UTOPI
9
进口笔数
0
出口笔数
$262.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316761949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEYWTV5 |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | LP-09.OT08, tòa nhà Landmark Plus, Vinhomes central park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UTOPI |
| 企业英文名称 | UTOPI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường 24 khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0909110303 |
| 邮箱 | vanessatngggg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $262.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 9 | $262.1K | 其他护发品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-11-11 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-11-11 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $705 |
| 2025-11-11 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2025-11-11 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2025-07-22 | 电热美发器 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-03-06 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2025-03-06 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-03-06 | 其他护肤品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $765 |
| 2025-03-06 | 其他护发品 | YEONG YAW INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $30 |