Vilexco Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vilexco Việt Nam
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106098404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GTVP4R |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 59/77, ngõ 59, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VILEXCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VILEXCO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 59/77, ngõ 59, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913001234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Service Co., Ltd. | 日本 | 22 | $716.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 日本 | 19 | $678.0K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| JEN Corp. | 日本 | 10 | $272.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $89.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 2 | $47.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.1K | 360度挖掘机 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.7K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $15.0K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | Yanmar Construction Equipment Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |