Vilexco Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vilexco Việt Nam

60
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106098404
企查查编码QVN8GTVP4R
成立日期2013-01-25
联系地址Số 10, ngách 59/77, ngõ 59, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VILEXCO VIỆT NAM
企业英文名称VILEXCO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 59/77, ngõ 59, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84913001234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本60$1.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Service Co., Ltd.日本22$716.9K360度挖掘机、其他机械铲
Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.日本19$678.0K360度挖掘机、内燃机滤油器
JEN Corp.日本10$272.1K360度挖掘机、前端装载机
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本3$89.6K360度挖掘机、其他机械铲
Fuji Trading Ltd.日本2$47.8K360度挖掘机、其他机械铲
Arai Logistics Co., Ltd.日本1$33.6K360度挖掘机、非电动叉车
Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.加拿大1$31.1K360度挖掘机
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本1$30.7K360度挖掘机、自推进起重机
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本1$19.3K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06360度挖掘机JEN CORP日本$12.1K
2026-04-06360度挖掘机JEN CORP日本$12.1K
2026-04-06360度挖掘机JEN CORP日本$5.9K
2026-04-06360度挖掘机JEN CORP日本$15.0K
2026-04-06360度挖掘机JEN CORP日本$5.9K
2026-04-06360度挖掘机JEN CORP日本$15.0K
2026-03-17360度挖掘机Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.日本$6.5K
2026-03-17360度挖掘机Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.日本$9.1K
2026-03-17360度挖掘机Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.日本$5.2K
2026-03-17360度挖掘机Yanmar Construction Equipment Co., Ltd.日本$5.8K

相关企业 · 同类产品

Vilexco Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →