Daon Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAON TECH VIệT NAM
1
进口笔数
64
出口笔数
$570
进口金额
$347.5K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108646670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF44KET |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 84, phố Mễ Trì Thượng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAON TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAON TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842466662030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $495 |
| 中国 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $347.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINIDSP LTD | 中国香港 | 1 | $570 | 其他录音设备、麦克风及支架 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $177.9K | 印刷电路、其他电子IC |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $55.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $55.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daejoo EMV Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.2K | 无机发光体、自粘塑料片 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.0K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $773 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 音频设备零件 | MINIDSP LTD | 中国香港 | $495 |
| 2024-03-07 | 麦克风及支架 | MINIDSP LTD | 中国 | $75 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | DAEJOO EMV CO LTD | 越南 | $339 |