HUNG KHANH MOTORS IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HùNG KHáNH MOTORS
29
进口笔数
1
出口笔数
$2.33M
进口金额
$4.3K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2024-10-12
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317371765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY42XF7 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | 114B An Dương Vương, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG KHÁNH MOTORS |
| 企业英文名称 | HUNG KHANH MOTORS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988063838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 28 | $2.30M |
| 泰国 | 1 | $36.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 东帝汶 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Nusantara Merah Putih Jaya | 印度尼西亚 | 8 | $744.6K | 50-250cc摩托车 |
| Pt Wellington Arya Nusantara | 印度尼西亚 | 4 | $298.8K | 50-250cc摩托车 |
| PT Mitra Artoteko Sejahtera | 印度尼西亚 | 3 | $261.0K | 50-250cc摩托车 |
| CV Saudara Kusumah Jaya | 印度尼西亚 | 3 | $249.6K | 50-250cc摩托车 |
| PT CAHAYA BARU RETAILINDO | 印度尼西亚 | 2 | $175.0K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT LINTAS BENEFINDO JAYA | 印度尼西亚 | 2 | $135.6K | 50-250cc摩托车、其他塑料制品 |
| PT WELLINGTON SIERRA MUSTIKA | 印度尼西亚 | 1 | $90.3K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Pt Javier Agung Raya | 印度尼西亚 | 1 | $80.5K | 50-250cc摩托车 |
| Pt Barokah Rezeki Motor | 印度尼西亚 | 1 | $77.0K | 50-250cc摩托车 |
| CV World Foot Inter Connections | 印度尼西亚 | 1 | $66.5K | 50-250cc摩托车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOMARA UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | 1 | $4.3K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 50-250cc摩托车 | CV Saudara Kusumah Jaya | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2025-10-10 | 中小排量摩托车 | CV SAUDARA KUSUMAH JAYA | 印度尼西亚 | $15.6K |
| 2025-10-10 | 50-250cc摩托车 | CV SAUDARA KUSUMAH JAYA | 印度尼西亚 | $60.0K |
| 2025-09-17 | 中小排量摩托车 | CV SAUDARA KUSUMAH JAYA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2025-09-17 | 中小排量摩托车 | CV SAUDARA KUSUMAH JAYA | 印度尼西亚 | $28.0K |
| 2025-09-17 | 中小排量摩托车 | CV SAUDARA KUSUMAH JAYA | 印度尼西亚 | $32.0K |
| 2025-08-19 | 中小排量摩托车 | PT BAROKAH REZEKI MOTOR | 印度尼西亚 | $43.5K |
| 2025-08-19 | 中小排量摩托车 | PT BAROKAH REZEKI MOTOR | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2025-08-19 | 中小排量摩托车 | PT BAROKAH REZEKI MOTOR | 印度尼西亚 | $24.2K |
| 2025-08-12 | 50-250cc摩托车 | CV Saudara Kusumah Jaya | 印度尼西亚 | $8.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 50-250cc摩托车 | ALCOMARA UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $4.3K |