Oceania Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEANIA VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$292.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108845997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAPX8NY |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 124 đường 3.3 khu đô thị Gamuda Garden, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEANIA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 đường 3.3 khu đô thị Gamuda Garden, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462955995 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $289.0K |
| 希腊 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Nature Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $275.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Sava Clean Beauty Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.4K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Escargot de Crete LP | 希腊 | 2 | $3.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | ESCARGOT DE CRETE LP | 希腊 | $241 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | ESCARGOT DE CRETE LP | 希腊 | $220 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | ESCARGOT DE CRETE LP | 希腊 | $85 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | ESCARGOT DE CRETE LP | 希腊 | $212 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | ESCARGOT DE CRETE LP | 希腊 | $75 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | ESCARGOT DE CRETE LP | 希腊 | $465 |
| 2024-07-11 | 其他护肤品 | ESCARGOT DE CRETE LP | 希腊 | $373 |
| 2024-05-15 | 其他护肤品 | SK NATURE PTY. LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 其他护肤品 | SK NATURE PTY. LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2024-05-15 | 其他护肤品 | SK NATURE PTY. LTD | 澳大利亚 | $1.5K |