QUANG HUONG SEAFOOD AGRICULTURE CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG THủY HảI SảN QUANG HườNG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$689.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803041141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3YR2BV |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Tào Sơn, Xã Thanh Thủy, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG THỦY HẢI SẢN QUANG HƯỜNG |
| 企业英文名称 | QUANG HUONG SEAFOOD AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tào Sơn, Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968853045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $498.6K |
| 老挝 | 6 | $190.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 越南 | 12 | $484.7K | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 |
| HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 老挝 | 6 | $190.7K | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 |
| HUAM MID TRADING IMPORT | 越南 | 2 | $13.9K | 冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2024-08-08 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 老挝 | $30.0K |
| 2024-06-07 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 老挝 | $16.0K |
| 2024-06-07 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-05-11 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2024-03-07 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 老挝 | $28.8K |
| 2024-03-06 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2024-03-06 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-06 | 冻去骨牛肉 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2024-02-26 | 冷冻鸡肉块 | HONGKOUNZUP COMMERCIAL & INVESTMENT CONSULTANT SOLE CO LTD | 越南 | $11.4K |