Quang Vinh Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU QUANG VINH
167
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109911794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCW6T1K |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 357 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU QUANG VINH |
| 企业英文名称 | QUANG VINH GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 357 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | 0369741165 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $2.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 越南 | 130 | $1.13M | 其他钢铁家用品、非棉针织背心 |
| DONGXING CITY XINGLONG TRADE LIMITED COMP ANY | 越南 | 113 | $1.07M | 其他钢铁家用品、其他塑料制品 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 106 | $120.7K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 蜡烛 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $750 |
| 2023-06-29 | 阀门龙头 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-29 | 泡沫橡胶板 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2023-06-29 | 其他钢铁家用品 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-29 | 塑料管件 | DONGXING CITY XINGLONG TRADE LIMITED COMP ANY | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-29 | 其他塑料制品 | DONGXING CITY XINGLONG TRADE LIMITED COMP ANY | 中国 | $480 |
| 2023-06-29 | 金属纽扣 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-06-29 | 钢铁钉及U形钉 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-06-29 | 合成纤维袜类 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2023-06-29 | 金属纽扣 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |