Tuan Hung Construction Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghệ Tuấn Hùng
1
进口笔数
0
出口笔数
$66.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101889057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJPG8JP |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 230, tổ 3, Thị Trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ TUẤN HÙNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG CONSTRUCTION TECHNOLOGY JONT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35 Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 02462732809 |
| 官网 | beboituanhung.com |
| 传真 | 0435738948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $66.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.1K | 水净化机械、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 气体过滤机械 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-12-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-07 | 阀门龙头 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-07 | 热泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2023-12-07 | 压力测量仪 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $116 |
| 2023-12-07 | 非LED灯具 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $508 |
| 2023-12-07 | 其他钢铁制品 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-12-07 | 其他钢铁制品 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2023-12-07 | 其他钢铁制品 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $47 |
| 2023-12-07 | 小功率变压器 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $707 |