AHCOM VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 2500cc以上柴油车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ahcom Việt Nam
- 邮箱4
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104580718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWT5DKU |
| 成立日期 | 2010-04-08 |
| 联系地址 | Số 68 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AHCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AHCOM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84834886622 |
| 邮箱 | nguyenduchop@ahcom.vn |
| 传真 | 0834886622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 333.333亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870333 | 2500cc以上柴油车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | 3 | $1.01M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 大排量柴油车 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $125.7K |
| 2024-01-15 | 2500cc以上柴油车 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $369.0K |
| 2023-09-27 | 2500cc以上柴油车 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $511.6K |