FI Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư THươNG MạI FI
118
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317379806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1Q9359 |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Tòa nhà ACM 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI FI |
| 企业英文名称 | FI INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà ACM 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84907912399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $85.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Yunke Networks Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.4K | 通信设备、静止变流器 |
| CHONGQING JINGTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 83 | $25.2K | 非磁带视频设备、其他纸制品 |
| CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 8 | $14.8K | 非磁带视频设备、其他纸制品 |
| Shenzhen Bitinnov Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $3.3K | 其他纸制品、非磁带视频设备 |
| SHENZHEN BITINNOV TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 通信设备、存储单元 |
| CHANGSHA HUAYI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $375 | 已录制光碟 |
| HUIZHONG DINGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $80 | 非磁带视频设备 |
| BEIJING ARIEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $57 | 非磁带视频设备 |
| HUIZHOU DINGYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $52 | 非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $107 |