FI Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 非磁带视频设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư THươNG MạI FI

118
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $338 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $820 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $338 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $820 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317379806
企查查编码QVNQ1Q9359
成立日期2022-07-11
联系地址Tòa nhà ACM 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI FI
企业英文名称FI INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà ACM 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84907912399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852190非磁带视频设备
482390其他纸制品
851762通信设备
851779通信设备零件
852349已录制光碟
852351固态存储设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$85.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DC Yunke Networks Co., Ltd.中国7$35.4K通信设备、静止变流器
CHONGQING JINGTING TECHNOLOGY CO LTD中国香港83$25.2K非磁带视频设备、其他纸制品
CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国8$14.8K非磁带视频设备、其他纸制品
Shenzhen Bitinnov Technology Co., Ltd.中国2$4.4K通信设备、通信设备零件
CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO LTD中国香港4$3.3K其他纸制品、非磁带视频设备
SHENZHEN BITINNOV TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$2.2K通信设备、存储单元
CHANGSHA HUAYI TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港1$375已录制光碟
HUIZHONG DINGYI TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$80非磁带视频设备
BEIJING ARIEL TECHNOLOGY CO LTD中国香港7$57非磁带视频设备
HUIZHOU DINGYI TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$52非磁带视频设备

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他纸制品CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$450
2026-04-19其他纸制品CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$18
2026-04-19非磁带视频设备CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.3K
2026-04-19非磁带视频设备CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.7K
2026-04-19其他纸制品CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$18
2026-04-19非磁带视频设备CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.7K
2026-04-19非磁带视频设备CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.3K
2026-04-19其他纸制品CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$450
2026-04-14其他纸制品CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$107
2026-04-14其他纸制品CHANGSHA SHANGYI TECHNOLOGY CO., LTD中国$107

相关企业 · 同类产品

FI Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →