SM LIFESTYLE CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SM LIFESTYLE
18
进口笔数
2
出口笔数
$157.3K
进口金额
$7.6K
出口金额
2023-08-04
最近进口
2023-05-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316959201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCQ0UFM |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 18 Phan Khiêm Ích, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SM LIFESTYLE |
| 企业英文名称 | SM LIFESTYLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 18 Phan Khiêm Ích, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bất động sản, đất đai, xây dựng, nhà ở, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0395456209 |
| 邮箱 | suong.nguyen@smtown.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 322亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 961590 | 发饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $138.2K |
| 中国 | 8 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SM ENTERTAINMENT CO LTD | 韩国 | 14 | $142.1K | 明信片贺卡、其他塑料制品 |
| SM BRAND MARKETING CO., LTD. | 韩国 | 4 | $12.0K | 明信片贺卡、金属钩环 |
| SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | 2 | $2.1K | 仿制首饰、其他头饰 |
| SM BRAND MARKETING CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.2K | 人造机织地毯、其他饮用杯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | 2 | $7.6K | 塑料文具、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 玩具模型 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-08-04 | 明信片贺卡 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2023-08-04 | 明信片贺卡 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 韩国 | $41 |
| 2023-08-04 | 玩具模型 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | $184 |
| 2023-08-04 | 玩具模型 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-08-04 | 明信片贺卡 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 韩国 | $92 |
| 2023-08-04 | 玩具模型 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-04 | 贱金属扣件 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-08-04 | 玩具模型 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-08-04 | 玩具模型 | SM ENTERTAINMENT CO LTD | 中国 | $91 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $211 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $421 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $21 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $21 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $316 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $421 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $632 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $316 |
| 2023-05-24 | 银首饰 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $105 |
| 2023-01-09 | 塑料文具 | PT SMBM INDONESIA CORP ORA | 印度尼西亚 | $140 |