VNHOME Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他矿产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VNHOME
47
进口笔数
0
出口笔数
$5.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601065083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB29WHW |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 07, ngõ 530 đường Nguyễn Tất Thành, Tổ 8, Khu 9, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VNHOME |
| 企业英文名称 | VNHOME GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E4, Khu Công Nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02106288899 |
| 邮箱 | vnhomegroupjsc2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $5.43M |
| 印度尼西亚 | 7 | $121.0K |
| 意大利 | 2 | $4.1K |
| 瑞士 | 1 | $162 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | 2 | $1.50M | 石材磨床 |
| HLT International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $1.42M | 工业非电炉、矿物加工机零件 |
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $980.9K | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| FCRI International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $259.6K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| PT Aneka Kaoline Utama | 印度尼西亚 | 7 | $121.0K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| WANG TAO (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 8 | $67.7K | 可玻化搪瓷、其他矿产品 |
| Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.5K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| G Top International Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
| Foshan Chemistry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.5K | 高岭土、制成颜料 |
| System Ceramics S.p.A. | 中国 | 2 | $4.3K | 气动直线发动机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $79.8K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-23 | 石材磨床 | FOSHAN BAIRUI MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $9.8K |