Thai Hung Trading Service Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ CôNG NGHIệP THáI HưNG
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314652408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8PND0R |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Căn 1.09 Tầng 1 Chung Cư Võ Đình, Số 8, Đường TA14, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG TRADING - SERVICE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 1.09 Tầng 1 Chung Cư Võ Đình, Số 8, Đường TA14, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02866525553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $431.2K | 其他吸尘器、其他车辆 |
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 11 | $315.1K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.6K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 4 | $100.5K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
| Foshan Karva Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.9K | 其他功能机器、石材磨床 |
| Henan Ideal Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.2K | 石材磨床、其他功能机器 |
| Guangzhou Geanes Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 机器刷子部件、功能机器零件 |
| KINGDA IMPORT & EXPORT CORP LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | 1 | $25.6K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $8.3K | 其他风扇、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-24 | 工程机械 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | GUANGDONG BAIYUN CLEANING CO LTD | 中国 | $420 |