Cypress Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CYPRESS

48
进口笔数
1
出口笔数
$356.0K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108862167
企查查编码QVNDD42EA5
成立日期2019-08-15
联系地址Khu A, Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CYPRESS
企业英文名称CYPRESS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84946368367
邮箱nguyetnt868@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
130219其他植物提取物
290949其他醚醇衍生物
350691聚合物胶粘剂
482390其他纸制品
721990其他不锈钢板

出口

HS 编码产品
321410胶粘填料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$356.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Guibao Science & Technology Co., Ltd.中国32$293.4K胶粘填料、其他胶粘剂
Foshan Chngoo Co., Ltd.中国3$50.9K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangdong Guangxin Goldtec Holdings Co., Ltd.中国1$11.7K其他不锈钢板、不锈钢洗涤槽
TINA CHEN中国7$24胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Jiangsu Runtai Sealant Industry Co., Ltd.中国2$8胶粘填料、其他手工工具
DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch中国1$6二氧化硅、其他醚醇衍生物
Organic Herb Inc.中国1$4其他植物提取物、动植物着色料
HONG KONG BOKWUIEC CO LTD中国香港1$2其他合成染料、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Guibao Science & Technology Co., Ltd.中国1$3.1K胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$355
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$641
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.2K
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$171
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$355
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2026-04-23胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$624
2025-11-20胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$454
2025-11-20胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-11-20胶粘填料CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$562

相关企业 · 同类产品

Cypress Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →