Cypress Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CYPRESS
48
进口笔数
1
出口笔数
$356.0K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108862167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD42EA5 |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Khu A, Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CYPRESS |
| 企业英文名称 | CYPRESS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84946368367 |
| 邮箱 | nguyetnt868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $356.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Guibao Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $293.4K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Foshan Chngoo Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Guangxin Goldtec Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他不锈钢板、不锈钢洗涤槽 |
| TINA CHEN | 中国 | 7 | $24 | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Jiangsu Runtai Sealant Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8 | 胶粘填料、其他手工工具 |
| DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch | 中国 | 1 | $6 | 二氧化硅、其他醚醇衍生物 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 1 | $4 | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| HONG KONG BOKWUIEC CO LTD | 中国香港 | 1 | $2 | 其他合成染料、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Guibao Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $641 |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-11-20 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-11-20 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 胶粘填料 | CHENGDU GUIBAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $562 |