Viet Ha Trade & Development Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Việt Hà
28
进口笔数
0
出口笔数
$449.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106840224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE28MV0 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỆT HÀ |
| 企业英文名称 | VIET HA TRADE AND DEVELOPMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842466552818 |
| 邮箱 | viethacctv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $449.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongrui Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $191.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $143.3K | 通信设备、音频放大器 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 5 | $74.7K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-20 | 通信设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-20 | 通信设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-04 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-04 | 通信设备 | Shenzhen Hongrui Optical Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.5K |