Hoang Nam Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Hoàng Nam
40
进口笔数
0
出口笔数
$401.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100369538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJEG59Y |
| 成立日期 | 1997-08-07 |
| 联系地址 | 5A E1 Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | HOANG NAM ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5A E1 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842437732773 |
| 邮箱 | lienhe@hoangnam.vn |
| 官网 | www.hoangnam.vn |
| 传真 | 0437760006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $158.4K |
| 中国 | 22 | $127.9K |
| 德国 | 12 | $50.2K |
| 以色列 | 4 | $42.7K |
| 罗马尼亚 | 11 | $22.4K |
| 西班牙 | 1 | $277 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | 13 | $158.4K | V肋传动带(60-180cm)、其他橡胶带 |
| Optibelt Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $114.5K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.6K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Volta Belting Technology Ltd. | 以色列 | 4 | $42.7K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Hangzhou Hanchan Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $244 |
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $998 |
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $387 |
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $797 |
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $146 |
| 2026-02-23 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $779 |
| 2026-01-08 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $148 |
| 2026-01-08 | 其他橡胶带 | SUPREME BELTING PERKASA | 印度尼西亚 | $343 |