J E O N NGUYEN CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 粘土及耐火土
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH J.E.O.N Nguyễn
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101796204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4AYV7R |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | D4, phòng 508, khu tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH J.E.O.N Nguyễn |
| 企业英文名称 | j.e.o.n nguyen company limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D4 phòng 508 KTT Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Khai thác, chế biến, và kinh doanh khoáng sản, máy móc, công cụ, dụng cụ để chế biến khoáng sản (Trừ khoáng sản Nhà nước cấm); - Sản xuất, buôn bán, bán lẻ các sản phẩm may mặc, quần, áo, giầy, dép, đồ chơi (Trừ những loại Nhà nước cấm), hóa mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình; - Sản xuất, buôn bán, bán lẻ nguyên liệu, máy móc, công cụ, dụng cụ để sản xuất các sản phẩm bao bì và các sản phẩm phục vụ cho việc đóng gói hàng hóa; - Sản xuất, bán buôn, bán lẻ máy móc, công cụ, dụng cụ và nguyên liệu để phục vụ cho sản xuất hàng gốm sứ; - Sản xuất, bán buôn, bán lẻ nguyên vật liệu để sản xuất gốm sứ (Bao gồm đất sét, màu vẽ, men, các loại hóa chất để pha men (Trừ hóa chất Nhà nước cấm), thạch cao làm khuôn các nguyên liệu để sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ khác); - Sản xuất, bán buôn, bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ (Bao gồm các sản phẩm gốm, sứ, các sản phẩm mây, tre đan, sản phẩm gỗ, thủy tinh và các mặt hàng thủ công mỹ nghệ khác |
| 电话 | +842438311337 |
| 传真 | 7545215 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250830 | 粘土及耐火土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Cho Ceramic | 韩国 | 1 | $2.0K | 粘土及耐火土 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 粘土及耐火土 | Sheng Cho Ceramic | 韩国 | $220 |
| 2024-07-22 | 粘土及耐火土 | SHENG CHO CERAMIC | 韩国 | $1.8K |