Ha An Tra Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Hà AN TRà
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100480895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKXEVU5 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Thôn Tân Tiến 2, Xã Tân Tiến, Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ AN TRÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Tiến 2, Xã Tân Tiến, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987137608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU CHENG TEA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.9K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 3公斤内绿茶 | FU CHENG TEA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $111 |
| 2024-10-23 | 3公斤以上绿茶 | FU CHENG TEA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $156 |
| 2024-10-23 | 3公斤内绿茶 | FU CHENG TEA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $167 |
| 2024-10-23 | 3公斤以上绿茶 | FU CHENG TEA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |